мясти́сь
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bứt rứt, bồn chồn, lo lắng, day dứt
- sục sôi, cuồn cuộn, xáo động, dấy lên
- trằn trọc, quằn quại, lăn lộn, cựa quậy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мяту́сь |
| ты | мятёшься |
| он / она / оно | мятётся |
| мы | мятёмся |
| вы | мятётесь |
| они | мяту́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мя́лся |
| Giống cái | мяла́сь |
| Giống trung | мяло́сь |
| Số nhiều | мяли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мяти́сь |
| Số nhiều | мяти́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мяту́щийся | — |
| Bị động | — | — |