мясопу́ст мясопуст

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tuần kiêng thịt trước Mùa chay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмясопу́ст—
Sinh cáchмясопу́ста—
Tặng cáchмясопу́сту—
Đối cáchмясопу́ст—
Công cụ cáchмясопу́стом—
Giới cáchмясопу́сте—