мясопу́ст
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tuần kiêng thịt trước Mùa chay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мясопу́ст | — |
| Sinh cách | мясопу́ста | — |
| Tặng cách | мясопу́сту | — |
| Đối cách | мясопу́ст | — |
| Công cụ cách | мясопу́стом | — |
| Giới cách | мясопу́сте | — |