мяско́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thịt non, miếng thịt, thịt ngon, thịt mềmtender
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мяско́ | мяски́ |
| Sinh cách | мяска́ | мяско́в |
| Tặng cách | мяску́ | мяска́м |
| Đối cách | мяско́ | мяски́ |
| Công cụ cách | мяско́м | мяска́ми |
| Giới cách | мяске́ | мяска́х |