мяско́ мяско

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thịt non, miếng thịt, thịt ngon, thịt mềmtender

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмяско́мяски́
Sinh cáchмяска́мяско́в
Tặng cáchмяску́мяска́м
Đối cáchмяско́мяски́
Công cụ cáchмяско́ммяска́ми
Giới cáchмяске́мяска́х