мя́лка мялка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy đập lanh, bàn đập sợi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмя́лкамя́лки
Sinh cáchмя́лкимя́лок
Tặng cáchмя́лкемя́лкам
Đối cáchмя́лкумя́лки
Công cụ cáchмя́лкой, мя́лкоюмя́лками
Giới cáchмя́лкемя́лках