мя́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- máy đập lanh, bàn đập sợi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мя́лка | мя́лки |
| Sinh cách | мя́лки | мя́лок |
| Tặng cách | мя́лке | мя́лкам |
| Đối cách | мя́лку | мя́лки |
| Công cụ cách | мя́лкой, мя́лкою | мя́лками |
| Giới cách | мя́лке | мя́лках |