мя́коть мякоть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nạc, cùi, cơm, thịt, quả nhụcфруктов
  2. Thịt, nạc, nhục
  3. — thịt nạcthông tụcмясо без костей

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмя́котьмя́коти
Sinh cáchмя́котимя́котей
Tặng cáchмя́котимя́котям
Đối cáchмя́котьмя́коти
Công cụ cáchмя́котьюмя́котями
Giới cáchмя́котимя́котях