мя́киш мякиш

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ruột bánh mì

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмя́кишмя́киши
Sinh cáchмя́кишамя́кишей
Tặng cáchмя́кишумя́кишам
Đối cáchмя́кишмя́киши
Công cụ cáchмя́кишеммя́кишами
Giới cáchмя́кишемя́кишах