мяки́на мякина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. thóc giẹpпри обмолоте
  2. trấu, cámпри очистке зерна

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмяки́намяки́ны
Sinh cáchмяки́нымяки́н
Tặng cáchмяки́немяки́нам
Đối cáchмяки́нумяки́ны
Công cụ cáchмяки́ной, мяки́ноюмяки́нами
Giới cáchмяки́немяки́нах