мягкоте́лость мягкотелость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự nhu nhược, tính hèn nhát, sự mềm yếu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмягкоте́лость—
Sinh cáchмягкоте́лости—
Tặng cáchмягкоте́лости—
Đối cáchмягкоте́лость—
Công cụ cáchмягкоте́лостью—
Giới cáchмягкоте́лости—