мюо́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- muonв обоих смыслах?
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мюо́н | мюо́ны |
| Sinh cách | мюо́на | мюо́нов |
| Tặng cách | мюо́ну | мюо́нам |
| Đối cách | мюо́н | мюо́ны |
| Công cụ cách | мюо́ном | мюо́нами |
| Giới cách | мюо́не | мюо́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мюо́н | мюо́ны |
| Sinh cách | мюо́на | мюо́нов |
| Tặng cách | мюо́ну | мюо́нам |
| Đối cách | мюо́н | мюо́ны |
| Công cụ cách | мюо́ном | мюо́нами |
| Giới cách | мюо́не | мюо́нах |