мюо́н мюон

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. muonв обоих смыслах?

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмюо́нмюо́ны
Sinh cáchмюо́намюо́нов
Tặng cáchмюо́нумюо́нам
Đối cáchмюо́нмюо́ны
Công cụ cáchмюо́номмюо́нами
Giới cáchмюо́немюо́нах