мюнхгаузен
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhân vật Mông-xơ, kẻ hay nói khoácperson who tells tall tales
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Мюнхга́узен | — |
| Sinh cách | Мюнхга́узена | — |
| Tặng cách | Мюнхга́узену | — |
| Đối cách | Мюнхга́узена | — |
| Công cụ cách | Мюнхга́узеном | — |
| Giới cách | Мюнхга́узене | — |