мюнхгаузен

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân vật Mông-xơ, kẻ hay nói khoácperson who tells tall tales

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchМюнхга́узен—
Sinh cáchМюнхга́узена—
Tặng cáchМюнхга́узену—
Đối cáchМюнхга́узена—
Công cụ cáchМюнхга́узеном—
Giới cáchМюнхга́узене—