мю́зикл
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhạc kịch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мю́зикл | мю́зиклы |
| Sinh cách | мю́зикла | мю́зиклов |
| Tặng cách | мю́зиклу | мю́зиклам |
| Đối cách | мю́зикл | мю́зиклы |
| Công cụ cách | мю́зиклом | мю́зиклами |
| Giới cách | мю́зикле | мю́зиклах |