мэтр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. bậc thầy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмэтрмэ́тры
Sinh cáchмэ́трамэ́тров
Tặng cáchмэ́трумэ́трам
Đối cáchмэ́трамэ́тров
Công cụ cáchмэ́троммэ́трами
Giới cáchмэ́тремэ́трах