мэтр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- bậc thầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мэтр | мэ́тры |
| Sinh cách | мэ́тра | мэ́тров |
| Tặng cách | мэ́тру | мэ́трам |
| Đối cách | мэ́тра | мэ́тров |
| Công cụ cách | мэ́тром | мэ́трами |
| Giới cách | мэ́тре | мэ́трах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мэтр | мэ́тры |
| Sinh cách | мэ́тра | мэ́тров |
| Tặng cách | мэ́тру | мэ́трам |
| Đối cách | мэ́тра | мэ́тров |
| Công cụ cách | мэ́тром | мэ́трами |
| Giới cách | мэ́тре | мэ́трах |