мэ́рия мэрия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chính quyền thành phốисполнительный орган муниципального самоуправления
  2. tòa thị chínhздание, где размещается исполнительный орган
  3. tòa thị chính, văn phòng thị trưởng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмэ́риямэ́рии
Sinh cáchмэ́риимэ́рий
Tặng cáchмэ́риимэ́риям
Đối cáchмэ́риюмэ́рии
Công cụ cáchмэ́рией, мэ́риеюмэ́риями
Giới cáchмэ́риимэ́риях