мэ́рия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chính quyền thành phốисполнительный орган муниципального самоуправления
- tòa thị chínhздание, где размещается исполнительный орган
- tòa thị chính, văn phòng thị trưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мэ́рия | мэ́рии |
| Sinh cách | мэ́рии | мэ́рий |
| Tặng cách | мэ́рии | мэ́риям |
| Đối cách | мэ́рию | мэ́рии |
| Công cụ cách | мэ́рией, мэ́риею | мэ́риями |
| Giới cách | мэ́рии | мэ́риях |