мэ́ри
danh từchỉ số ít
Nghĩa
- Me-riname; Proper name.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Мэ́ри | — |
| Sinh cách | Мэ́ри | — |
| Tặng cách | Мэ́ри | — |
| Đối cách | Мэ́ри | — |
| Công cụ cách | Мэ́ри | — |
| Giới cách | Мэ́ри | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Мэ́ри | — |
| Sinh cách | Мэ́ри | — |
| Tặng cách | Мэ́ри | — |
| Đối cách | Мэ́ри | — |
| Công cụ cách | Мэ́ри | — |
| Giới cách | Мэ́ри | — |