мэр
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thị trưởng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мэ́р | мэ́ры |
| Sinh cách | мэ́ра | мэ́ров |
| Tặng cách | мэ́ру | мэ́рам |
| Đối cách | мэ́ра | мэ́ров |
| Công cụ cách | мэ́ром | мэ́рами |
| Giới cách | мэ́ре | мэ́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мэ́р | мэ́ры |
| Sinh cách | мэ́ра | мэ́ров |
| Tặng cách | мэ́ру | мэ́рам |
| Đối cách | мэ́ра | мэ́ров |
| Công cụ cách | мэ́ром | мэ́рами |
| Giới cách | мэ́ре | мэ́рах |