мэйл
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thư điện tử, emailelectronic mail
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мэйл | мэ́йлы |
| Sinh cách | мэ́йла | мэ́йлов |
| Tặng cách | мэ́йлу | мэ́йлам |
| Đối cách | мэйл | мэ́йлы |
| Công cụ cách | мэ́йлом | мэ́йлами |
| Giới cách | мэ́йле | мэ́йлах |