мышья́к мышьяк

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. asen
  2. Asen, acsen, thạch tín, nhân ngôn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмышья́кмышьяки́
Sinh cáchмышьяка́мышьяко́в
Tặng cáchмышьяку́мышьяка́м
Đối cáchмышья́кмышьяки́
Công cụ cáchмышьяко́ммышьяка́ми
Giới cáchмышьяке́мышьяка́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa