мышку́ющий мышкующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang bắt chuột, săn chuột

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмышку́ющиймышку́ющеемышку́ющаямышку́ющие
Sinh cáchмышку́ющегомышку́ющегомышку́ющеймышку́ющих
Tặng cáchмышку́ющемумышку́ющемумышку́ющеймышку́ющим
Đối cáchмышку́ющего, мышку́ющиймышку́ющеемышку́ющуюмышку́ющих, мышку́ющие
Công cụ cáchмышку́ющиммышку́ющиммышку́ющей, мышку́ющеюмышку́ющими
Giới cáchмышку́ющеммышку́ющеммышку́ющеймышку́ющих

мышкова́ть мышковать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. săn chuột, đi săn chuột

Chia động từ

Hiện tại
ямышку́ю
тымышку́ешь
он / она / ономышку́ет
мымышку́ем
вымышку́ете
онимышку́ют
Quá khứ
Giống đựcмышкова́л
Giống cáiмышкова́ла
Giống trungмышкова́ло
Số nhiềuмышкова́ли
Mệnh lệnh
Số ítмышку́й
Số nhiềuмышку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмышку́ющиймышкова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмышку́ямышковавши