мы́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể помы́тьсяtắm rửaумы́тьсяrửa mặt; rửa mặt, rửa mìnhвы́мытьсяtắm rửa, gội rửa, rửa sạch, tắm xong
Nghĩa
- Rửa ráy, tắm, tắm rửa
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мо́юсь |
| ты | мо́ешься |
| он / она / оно | мо́ется |
| мы | мо́емся |
| вы | мо́етесь |
| они | мо́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мы́лся |
| Giống cái | мы́лась |
| Giống trung | мы́лось |
| Số nhiều | мы́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мо́йся |
| Số nhiều | мо́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мо́ющийся | мы́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мо́ясь | мывшись |