мытарящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang hành hạ, đang làm khổ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмытарящиймытарящеемытарящаямытарящие
Sinh cáchмытарящегомытарящегомытарящеймытарящих
Tặng cáchмытарящемумытарящемумытарящеймытарящим
Đối cáchмытарящего, мытарящиймытарящеемытарящуюмытарящих, мытарящие
Công cụ cáchмытарящиммытарящиммытарящей, мытарящеюмытарящими
Giới cáchмытарящеммытарящеммытарящеймытарящих

мыта́рить мытарить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm đau khổ, làm tình làm tội, hành hạ, giày vò, đày đọa, hành

Chia động từ

Hiện tại
ямыта́рю
тымыта́ришь
он / она / ономыта́рит
мымыта́рим
вымыта́рите
онимыта́рят
Quá khứ
Giống đựcмыта́рил
Giống cáiмыта́рила
Giống trungмыта́рило
Số nhiềuмыта́рили
Mệnh lệnh
Số ítмыта́рь
Số nhiềuмыта́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмытарящиймытаривший
Bị độngмытаримыймытаренный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмы́тарямытарив, мытаривши