мысо́к мысок

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. mũi đất nhỏ, mũi đất nhỏ bé
  2. mũi giày, mũi dépof a shoe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмысо́кмыски́
Sinh cáchмыска́мыско́в
Tặng cáchмыску́мыска́м
Đối cáchмысо́кмыски́
Công cụ cáchмыско́ммыска́ми
Giới cáchмыске́мыска́х