мыльня́нка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây xà phòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мыльня́нка | — |
| Sinh cách | мыльня́нки | — |
| Tặng cách | мыльня́нке | — |
| Đối cách | мыльня́нку | — |
| Công cụ cách | мыльня́нкой, мыльня́нкою | — |
| Giới cách | мыльня́нке | — |