мы́льница
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hộp đựng xà phòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мы́льница | мы́льницы |
| Sinh cách | мы́льницы | мы́льниц |
| Tặng cách | мы́льнице | мы́льницам |
| Đối cách | мы́льницу | мы́льницы |
| Công cụ cách | мы́льницой, мы́льницою | мы́льницами |
| Giới cách | мы́льнице | мы́льницах |