мылова́р мыловар

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thợ nấu xà phòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмылова́рмылова́ры
Sinh cáchмылова́рамылова́ров
Tặng cáchмылова́румылова́рам
Đối cáchмылова́рамылова́ров
Công cụ cáchмылова́роммылова́рами
Giới cáchмылова́ремылова́рах