мы́лкий
tính từ
Nghĩa
- Ra nhiều bọt, dễ tan
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мы́лкий | мы́лкое | мы́лкая | мы́лкие |
| Sinh cách | мы́лкого | мы́лкого | мы́лкой | мы́лких |
| Tặng cách | мы́лкому | мы́лкому | мы́лкой | мы́лким |
| Đối cách | мы́лкий, мы́лкого | мы́лкое | мы́лкую | мы́лкие, мы́лких |
| Công cụ cách | мы́лким | мы́лким | мы́лкой, мы́лкою | мы́лкими |
| Giới cách | мы́лком | мы́лком | мы́лкой | мы́лких |
| Dạng ngắn | мы́лок | мы́лко | мы́лка//мылка́ | мы́лки |