мы́лкий мылкий

tính từ

Nghĩa

  1. Ra nhiều bọt, dễ tan

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́лкиймы́лкоемы́лкаямы́лкие
Sinh cáchмы́лкогомы́лкогомы́лкоймы́лких
Tặng cáchмы́лкомумы́лкомумы́лкоймы́лким
Đối cáchмы́лкий, мы́лкогомы́лкоемы́лкуюмы́лкие, мы́лких
Công cụ cáchмы́лкиммы́лкиммы́лкой, мы́лкоюмы́лкими
Giới cáchмы́лкоммы́лкоммы́лкоймы́лких
Dạng ngắnмы́локмы́лкомы́лка//мылка́мы́лки