мы́кающийся мыкающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang lang bạt, đang khổ sở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмы́кающийсямы́кающеесямы́кающаясямы́кающиеся
Sinh cáchмы́кающегосямы́кающегосямы́кающейсямы́кающихся
Tặng cáchмы́кающемусямы́кающемусямы́кающейсямы́кающимся
Đối cáchмы́кающегося, мы́кающийсямы́кающеесямы́кающуюсямы́кающихся, мы́кающиеся
Công cụ cáchмы́кающимсямы́кающимсямы́кающейся, мы́кающеюсямы́кающимися
Giới cáchмы́кающемсямы́кающемсямы́кающейсямы́кающихся

мы́каться мыкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lang thang, phiêu bạt, bôn ba, rong ruổi

Chia động từ

Hiện tại
ямы́каюсь
тымы́каешься
он / она / ономы́кается
мымы́каемся
вымы́каетесь
онимы́каются
Quá khứ
Giống đựcмы́кался
Giống cáiмы́калась
Giống trungмы́калось
Số nhiềuмы́кались
Mệnh lệnh
Số ítмы́кайся
Số nhiềuмы́кайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмы́кающийсямы́кавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмы́каясьмыкавшись