мы́каться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lang thang, phiêu bạt, bôn ba, rong ruổi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мы́каюсь |
| ты | мы́каешься |
| он / она / оно | мы́кается |
| мы | мы́каемся |
| вы | мы́каетесь |
| они | мы́каются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мы́кался |
| Giống cái | мы́калась |
| Giống trung | мы́калось |
| Số nhiều | мы́кались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мы́кайся |
| Số nhiều | мы́кайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мы́кающийся | мы́кавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мы́каясь | мыкавшись |