мы́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- điền trang, trang trại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мы́за | мы́зы |
| Sinh cách | мы́зы | мы́з |
| Tặng cách | мы́зе | мы́зам |
| Đối cách | мы́зу | мы́зы |
| Công cụ cách | мы́зой, мы́зою | мы́зами |
| Giới cách | мы́зе | мы́зах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мы́за | мы́зы |
| Sinh cách | мы́зы | мы́з |
| Tặng cách | мы́зе | мы́зам |
| Đối cách | мы́зу | мы́зы |
| Công cụ cách | мы́зой, мы́зою | мы́зами |
| Giới cách | мы́зе | мы́зах |