мы́вшийся
tính từ
Nghĩa
- đã tự tắm, đã tắm rửa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | мы́вшийся | мы́вшееся | мы́вшаяся | мы́вшиеся |
| Sinh cách | мы́вшегося | мы́вшегося | мы́вшейся | мы́вшихся |
| Tặng cách | мы́вшемуся | мы́вшемуся | мы́вшейся | мы́вшимся |
| Đối cách | мы́вшегося, мы́вшийся | мы́вшееся | мы́вшуюся | мы́вшихся, мы́вшиеся |
| Công cụ cách | мы́вшимся | мы́вшимся | мы́вшейся, мы́вшеюся | мы́вшимися |
| Giới cách | мы́вшемся | мы́вшемся | мы́вшейся | мы́вшихся |