мша́ра мшара

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. đầm lầy rêu, bãi lầy rêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмша́рамша́ры
Sinh cáchмша́рымша́р
Tặng cáchмша́ремша́рам
Đối cáchмша́румша́ры
Công cụ cáchмша́роймша́рами
Giới cáchмша́ремша́рах