мша́нка
danh từđộng vật
Nghĩa
- động vật rêuживотное
- động vật rêu, rêu động vật
- động vật ngoại bìживотное
- cây ngọc traiрастение
- động vật đa bìживотное
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мша́нка | мша́нки |
| Sinh cách | мша́нки | мша́нок |
| Tặng cách | мша́нке | мша́нкам |
| Đối cách | мша́нку | мша́нок |
| Công cụ cách | мша́нкой, мша́нкою | мша́нками |
| Giới cách | мша́нке | мша́нках |