мша́нка мшанка

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. động vật rêuживотное
  2. động vật rêu, rêu động vật
  3. động vật ngoại bìживотное
  4. cây ngọc traiрастение
  5. động vật đa bìживотное

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмша́нкамша́нки
Sinh cáchмша́нкимша́нок
Tặng cáchмша́нкемша́нкам
Đối cáchмша́нкумша́нок
Công cụ cáchмша́нкой, мша́нкоюмша́нками
Giới cáchмша́нкемша́нках