мчать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chở. . . đi rất nhanh, mang. . . đi vùn vụtВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мчу́ |
| ты | мчи́шь |
| он / она / оно | мчи́т |
| мы | мчи́м |
| вы | мчи́те |
| они | мча́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мча́л |
| Giống cái | мча́ла |
| Giống trung | мча́ло |
| Số nhiều | мча́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мчи́ |
| Số nhiều | мчи́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мча́щий | мча́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мча́ | мча́в, мчавши |