мча́вший мчавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lao nhanh, đã chạy vút

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмча́вшиймча́вшеемча́вшаямча́вшие
Sinh cáchмча́вшегомча́вшегомча́вшеймча́вших
Tặng cáchмча́вшемумча́вшемумча́вшеймча́вшим
Đối cáchмча́вшего, мча́вшиймча́вшеемча́вшуюмча́вших, мча́вшие
Công cụ cáchмча́вшиммча́вшиммча́вшей, мча́вшеюмча́вшими
Giới cáchмча́вшеммча́вшеммча́вшеймча́вших

мчать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chở. . . đi rất nhanh, mang. . . đi vùn vụtВ

Chia động từ

Hiện tại
ямчу́
тымчи́шь
он / она / ономчи́т
мымчи́м
вымчи́те
онимча́т
Quá khứ
Giống đựcмча́л
Giống cáiмча́ла
Giống trungмча́ло
Số nhiềuмча́ли
Mệnh lệnh
Số ítмчи́
Số nhiềuмчи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngмча́щиймча́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từмча́мча́в, мчавши