муэдзи́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người gọi cầu nguyện, chức sắc Hồi giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муэдзи́н | муэдзи́ны |
| Sinh cách | муэдзи́на | муэдзи́нов |
| Tặng cách | муэдзи́ну | муэдзи́нам |
| Đối cách | муэдзи́на | муэдзи́нов |
| Công cụ cách | муэдзи́ном | муэдзи́нами |
| Giới cách | муэдзи́не | муэдзи́нах |