муэдзи́н муэдзин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người gọi cầu nguyện, chức sắc Hồi giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмуэдзи́нмуэдзи́ны
Sinh cáchмуэдзи́намуэдзи́нов
Tặng cáchмуэдзи́нумуэдзи́нам
Đối cáchмуэдзи́намуэдзи́нов
Công cụ cáchмуэдзи́номмуэдзи́нами
Giới cáchмуэдзи́немуэдзи́нах