мушта́бель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- que kê tranh, que đỡ tay vẽ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мушта́бель | мушта́бели |
| Sinh cách | мушта́беля | мушта́белей |
| Tặng cách | мушта́белю | мушта́белям |
| Đối cách | мушта́бель | мушта́бели |
| Công cụ cách | мушта́белем | мушта́белями |
| Giới cách | мушта́беле | мушта́белях |