мушта́бель муштабель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. que kê tranh, que đỡ tay vẽ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмушта́бельмушта́бели
Sinh cáchмушта́белямушта́белей
Tặng cáchмушта́белюмушта́белям
Đối cáchмушта́бельмушта́бели
Công cụ cáchмушта́белеммушта́белями
Giới cáchмушта́белемушта́белях