мушмула́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cây medlar, quả medlarрод растений; растение
- cây medlar, quả medlar
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мушмула́ | — |
| Sinh cách | мушмулы́ | — |
| Tặng cách | мушмуле́ | — |
| Đối cách | мушмулу́ | — |
| Công cụ cách | мушмуло́й, мушмуло́ю | — |
| Giới cách | мушмуле́ | — |