мушмула́ мушмула

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cây medlar, quả medlarрод растений; растение
  2. cây medlar, quả medlar

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмушмула́—
Sinh cáchмушмулы́—
Tặng cáchмушмуле́—
Đối cáchмушмулу́—
Công cụ cáchмушмуло́й, мушмуло́ю—
Giới cáchмушмуле́—