мучно́й мучной

tính từ

Nghĩa

  1. bằng bột mì

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchмучно́ймучно́емучна́ямучны́е
Sinh cáchмучно́гомучно́гомучно́ймучны́х
Tặng cáchмучно́мумучно́мумучно́ймучны́м
Đối cáchмучно́го, мучно́ймучно́емучну́юмучны́х, мучны́е
Công cụ cáchмучны́ммучны́ммучно́й, мучно́юмучны́ми
Giới cáchмучно́ммучно́ммучно́ймучны́х