мучни́стая роса́
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bệnh phấn trắngpowdery
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мучни́стая роса́ | — |
| Sinh cách | мучни́стой росы́ | — |
| Tặng cách | мучни́стой росе́ | — |
| Đối cách | мучни́стую росу́ | — |
| Công cụ cách | мучни́стой росо́й | — |
| Giới cách | мучни́стой росе́ | — |