му́ченичество мученичество

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Chịu chết vì nghĩa, tuẫn tử, tuẫn nạn, tuẫn tiết, tuẫn quốc, tuẫn giáo, khổ hình, cực hình

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́ченичество—
Sinh cáchму́ченичества—
Tặng cáchму́ченичеству—
Đối cáchму́ченичество—
Công cụ cáchму́ченичеством—
Giới cáchму́ченичестве—