мучаться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chịu đựng, đau khổ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | му́чаюсь |
| ты | му́чаешься |
| он / она / оно | му́чается |
| мы | му́чаемся |
| вы | му́чаетесь |
| они | му́чаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | му́чался |
| Giống cái | му́чалась |
| Giống trung | му́чалось |
| Số nhiều | му́чались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | му́чайся |
| Số nhiều | му́чайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | му́чающийся | му́чавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | му́чаясь | му́чавшись |