му́фтий муфтий

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. quan tòa Hồi giáo, chức sắc Hồi giáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́фтийму́фтии
Sinh cáchму́фтияму́фтиев
Tặng cáchму́фтиюму́фтиям
Đối cáchму́фтияму́фтиев
Công cụ cáchму́фтиемму́фтиями
Giới cáchму́фтииму́фтиях