му́фтий
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- quan tòa Hồi giáo, chức sắc Hồi giáo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́фтий | му́фтии |
| Sinh cách | му́фтия | му́фтиев |
| Tặng cách | му́фтию | му́фтиям |
| Đối cách | му́фтия | му́фтиев |
| Công cụ cách | му́фтием | му́фтиями |
| Giới cách | му́фтии | му́фтиях |