Từ điển

    му́фта муфта

    danh từgiống cái

    Nghĩa

    1. Bao tay bằng lôngcủa phụ nữ để sưởi ấm
    2. Khớp nối, khớp trục, măng-sông, ống lồng
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)