муфло́н
danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít
Nghĩa
- cừu sừng vòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муфло́н | — |
| Sinh cách | муфло́на | — |
| Tặng cách | муфло́ну | — |
| Đối cách | муфло́на | — |
| Công cụ cách | муфло́ном | — |
| Giới cách | муфло́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муфло́н | — |
| Sinh cách | муфло́на | — |
| Tặng cách | муфло́ну | — |
| Đối cách | муфло́на | — |
| Công cụ cách | муфло́ном | — |
| Giới cách | муфло́не | — |