муфло́н муфлон

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. cừu sừng vòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмуфло́н—
Sinh cáchмуфло́на—
Tặng cáchмуфло́ну—
Đối cáchмуфло́на—
Công cụ cáchмуфло́ном—
Giới cáchмуфло́не—