муть
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cấn, vẩn, cặnосадок
- Màn sương, màn đục
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муть | му́ти |
| Sinh cách | му́ти | му́тей |
| Tặng cách | му́ти | му́тям |
| Đối cách | муть | му́ти |
| Công cụ cách | му́тью | му́тями |
| Giới cách | му́ти | му́тях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | муть | му́ти |
| Sinh cách | му́ти | му́тей |
| Tặng cách | му́ти | му́тям |
| Đối cách | муть | му́ти |
| Công cụ cách | му́тью | му́тями |
| Giới cách | му́ти | му́тях |