муть

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cấn, vẩn, cặnосадок
  2. Màn sương, màn đục

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмутьму́ти
Sinh cáchму́тиму́тей
Tặng cáchму́тиму́тям
Đối cáchмутьму́ти
Công cụ cáchму́тьюму́тями
Giới cáchму́тиму́тях