мута́ция мутация

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đột biến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмута́циямута́ции
Sinh cáchмута́циимута́ций
Tặng cáchмута́циимута́циям
Đối cáchмута́циюмута́ции
Công cụ cáchмута́циеймута́циями
Giới cáchмута́циимута́циях