мута́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đột biến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | мута́ция | мута́ции |
| Sinh cách | мута́ции | мута́ций |
| Tặng cách | мута́ции | мута́циям |
| Đối cách | мута́цию | мута́ции |
| Công cụ cách | мута́цией | мута́циями |
| Giới cách | мута́ции | мута́циях |