мусульма́нка мусульманка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ hồi giáo, nữ tín đồ hồi giáo
  2. tín đồ hồi giáo, người theo đạo hồi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмусульма́нкамусульма́нки
Sinh cáchмусульма́нкимусульма́нок
Tặng cáchмусульма́нкемусульма́нкам
Đối cáchмусульма́нкумусульма́нок
Công cụ cáchмусульма́нкой, мусульма́нкоюмусульма́нками
Giới cáchмусульма́нкемусульма́нках