мусс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Kem bọt, mutxơ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́сс | му́ссы |
| Sinh cách | му́сса | му́ссов |
| Tặng cách | му́ссу | му́ссам |
| Đối cách | му́сс | му́ссы |
| Công cụ cách | му́ссом | му́ссами |
| Giới cách | му́ссе | му́ссах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́сс | му́ссы |
| Sinh cách | му́сса | му́ссов |
| Tặng cách | му́ссу | му́ссам |
| Đối cách | му́сс | му́ссы |
| Công cụ cách | му́ссом | му́ссами |
| Giới cách | му́ссе | му́ссах |