му́сорщик мусорщик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. người thu gom rác, công nhân vệ sinh
  2. người dọn rác
  3. công nhân vệ sinh môi trường

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchму́сорщикму́сорщики
Sinh cáchму́сорщикаму́сорщиков
Tặng cáchму́сорщикуму́сорщикам
Đối cáchму́сорщикаму́сорщиков
Công cụ cáchму́сорщикомму́сорщиками
Giới cáchму́сорщикему́сорщиках