му́сорщик
danh từđộng vật
Nghĩa
- người thu gom rác, công nhân vệ sinh
- người dọn rác
- công nhân vệ sinh môi trường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | му́сорщик | му́сорщики |
| Sinh cách | му́сорщика | му́сорщиков |
| Tặng cách | му́сорщику | му́сорщикам |
| Đối cách | му́сорщика | му́сорщиков |
| Công cụ cách | му́сорщиком | му́сорщиками |
| Giới cách | му́сорщике | му́сорщиках |