мусо́лить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bẩn, dính bẩn, bôi bẩnоставлять грязные следы, пачкать
- trì hoãn, làm biếng, loay hoay mãiочень долго возиться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | мусо́лю |
| ты | мусо́лишь |
| он / она / оно | мусо́лит |
| мы | мусо́лим |
| вы | мусо́лите |
| они | мусо́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | мусо́лил |
| Giống cái | мусо́лила |
| Giống trung | мусо́лило |
| Số nhiều | мусо́лили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | мусо́ль |
| Số nhiều | мусо́льте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | мусо́лящий | мусо́ливший |
| Bị động | мусолимый | мусоленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | мусо́ля | мусолив, мусоливши |