мусли́н муслин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. vải muslinткань
  2. vải muslin

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchмусли́нмусли́ны
Sinh cáchмусли́намусли́нов
Tặng cáchмусли́нумусли́нам
Đối cáchмусли́нмусли́ны
Công cụ cáchмусли́номмусли́нами
Giới cáchмусли́немусли́нах